TanroDictionary Sổ từ

淵 ふち

UYÊN

Nhật Thông dụng
0

淵 (ふち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: vực sâu, chỗ nước sâu; vực thẳm (tuyệt vọng), bờ vực (cái chết).

Nghĩa tiếng Việt

  1. vực sâu, chỗ nước sâudanh từ
  2. vực thẳm (tuyệt vọng), bờ vực (cái chết)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. deep pool; deep water; abyssdanh từJMdict
  2. depths (e.g. of despair); grip (e.g. of death)danh từJMdict
  3. abysschữ HánWiktionary
  4. edgechữ HánWiktionary
  5. deep poolchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Vực sâu" (chỗ nước sâu và chảy chậm): 「川の淵」 — chỗ nước sâu của sông. Thường dùng nghĩa bóng trong văn viết: 「絶望の淵」 — vực thẳm tuyệt vọng; 「死の淵」 — bờ vực cái chết; 「淵から這い上がる」 — vượt lên từ đáy vực. Đối với 瀬 (chỗ nước nông).

Ví dụ

  1. 彼は絶望の淵から立ち直った。

    Anh ấy đã vực dậy từ vực thẳm tuyệt vọng.

  2. 事故で一時は死の淵をさまよった。

    Vì tai nạn, có lúc anh ấy đã ở bên bờ vực cái chết.