Nghĩa tiếng Việt
- vực sâu, chỗ nước sâudanh từ
- vực thẳm (tuyệt vọng), bờ vực (cái chết)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- deep pool; deep water; abyssdanh từJMdict
- depths (e.g. of despair); grip (e.g. of death)danh từJMdict
- abysschữ HánWiktionary
- edgechữ HánWiktionary
- deep poolchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Vực sâu" (chỗ nước sâu và chảy chậm): 「川の淵」 — chỗ nước sâu của sông. Thường dùng nghĩa bóng trong văn viết: 「絶望の淵」 — vực thẳm tuyệt vọng; 「死の淵」 — bờ vực cái chết; 「淵から這い上がる」 — vượt lên từ đáy vực. Đối với 瀬 (chỗ nước nông).
Ví dụ
-
彼は絶望の淵から立ち直った。
Anh ấy đã vực dậy từ vực thẳm tuyệt vọng.
-
事故で一時は死の淵をさまよった。
Vì tai nạn, có lúc anh ấy đã ở bên bờ vực cái chết.