Trang chủChữ Hán N1渓 渓 Chữ Hán 渓 KHÊ Âm Onケイ Âm Kunたに、たにがわ Nghĩa (Anh)mountain stream; valley Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 渓 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 渓 3 từ 渓谷けいこくthung lũng, hẻm núi có suối 渓流けいりゅうsuối núi 雪渓せっけいthung lũng tuyết ← 渋 SÁP 渚 CHỬ →