TanroDictionary Sổ từ
渋

Chữ Hán 渋 SÁP

Âm On
ジュウ、シュウ
Âm Kun
しぶ、しぶ.い、しぶ.る
Nghĩa (Anh)
astringent; hesitate; reluctant; have diarrhea
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 渋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 渋 10 từ