TanroDictionary Sổ từ
渚

Chữ Hán 渚 CHỬ

Âm On
ショ
Âm Kun
なぎさ
Nghĩa (Anh)
strand; beach; shore
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 渚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 渚 1 từ