TanroDictionary Sổ từ
渥

Chữ Hán 渥 ÁC

Âm On
アク
Âm Kun
あつ.い、うるお.う
Nghĩa (Anh)
kindness; moisten
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 渥 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 渥 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.