Trang chủChữ Hán N1渦 渦 Chữ Hán 渦 QUA, OA Âm Onカ Âm Kunうず Nghĩa (Anh)whirlpool; eddy; vortex Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 渦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 渦 4 từ 渦うずxoáy nước, vòng xoáy 渦巻きうずまきxoáy nước 渦中かちゅうtrong vòng xoáy 渦巻くうずまくxoáy, cuộn ← 渥 ÁC 湧 DŨNG →