TanroDictionary Sổ từ
渦

Chữ Hán 渦 QUA, OA

Âm On
カ
Âm Kun
うず
Nghĩa (Anh)
whirlpool; eddy; vortex
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 渦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 渦 4 từ