TanroDictionary Sổ từ
滉

Chữ Hán 滉 HOÁNG, HOẢNG

Âm On
コウ
Âm Kun
ひろ.い
Nghĩa (Anh)
deep and broad (water)
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 滉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 滉 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.