TanroDictionary Sổ từ
滋

Chữ Hán 滋 TƯ

Âm On
ジ、シ
Nghĩa (Anh)
nourishing; more & more; be luxuriant; planting; turbidity
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 滋 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 滋 1 từ