TanroDictionary Sổ từ
滅

Chữ Hán 滅 DIỆT

Âm On
メツ
Âm Kun
ほろ.びる、ほろ.ぶ、ほろ.ぼす
Nghĩa (Anh)
destroy; ruin; overthrow; perish
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 滅 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 滅 20 từ