滑
Chữ Hán 滑 HOẠT, CỐT
- Âm On
- カツ、コツ
- Âm Kun
- すべ.る、なめ.らか
- Nghĩa (Anh)
- slippery; slide; slip; fail exam
- Số nét
- 13
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 滑 20 từ
- 円滑えんかつtrơn tru, suôn sẻ, hài hoà
- 滑るすべるtrượt, lướt, trượt băng, trượt tuyết
- 滑稽こっけいbuồn cười, hài hước, khôi hài
- 滑らかなめらかtrơn, nhẵn, mượt
- 滑走路かっそうろđường băng
- 滑りぬめりchất nhờn, nhớt, dịch nhầy
- 滑走かっそうsự lướt, trượt
- 滑降かっこうsự trượt xuống dốc
- 潤滑油じゅんかつゆdầu bôi trơn
- 滑空かっくうsự lượn
- 滑落かつらくsự trượt ngã
- 滑車かっしゃròng rọc, palăng
- 上滑りうわすべりhời hợt, nông cạn
- 横滑りよこすべりtrượt ngang
- 滑り台すべりだいcầu trượt
- 滑り出すすべりだすbắt đầu trượt
- 滑り止めすべりどめđồ chống trơn trượt
- 滑り込むすべりこむtrượt vào, lẻn vào
- 滑り落ちるすべりおちるtrượt xuống, tuột xuống
- 滑り降りるすべりおりるtrượt xuống