TanroDictionary Sổ từ
滑

Chữ Hán 滑 HOẠT, CỐT

Âm On
カツ、コツ
Âm Kun
すべ.る、なめ.らか
Nghĩa (Anh)
slippery; slide; slip; fail exam
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 滑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 滑 20 từ