TanroDictionary Sổ từ
漠

Chữ Hán 漠 MẠC

Âm On
バク
Nghĩa (Anh)
vague; obscure; desert; wide
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 漠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 漠 3 từ