TanroDictionary Sổ từ
漫

Chữ Hán 漫 MẠN, MAN

Âm On
マン
Âm Kun
みだり.に、そぞ.ろ
Nghĩa (Anh)
cartoon; involuntarily; unrestrained; in spite of oneself; corrupt
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 漫 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 漫 7 từ