Trang chủChữ Hán N1漏 漏 Chữ Hán 漏 LẬU Âm Onロウ Âm Kunも.る、も.れる、も.らす Nghĩa (Anh)leak; escape; time Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 漏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 漏 6 từ 漏るもるrò, dột 漏らすもらすlàm rò rỉ, để lọt 漏れるもれるrò rỉ, lọt ra 雨漏りあまもりdột mái nhà 漏洩ろうえいrò rỉ 漏出ろうしゅつsự rò rỉ ← 漆 TẤT, THẾ 漠 MẠC →