TanroDictionary Sổ từ
漏

Chữ Hán 漏 LẬU

Âm On
ロウ
Âm Kun
も.る、も.れる、も.らす
Nghĩa (Anh)
leak; escape; time
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 漏 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 漏 6 từ