Trang chủChữ Hán潰 潰 Chữ Hán 潰 HỘI Âm Onカイ、エ Âm Kunつぶ.す、つぶ.れる、つい.える Nghĩa (Anh)crush; smash; break; dissipate Số nét15 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 潰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 潰 5 từ 潰すつぶすđập nát, nghiền, đè bẹp 潰れるつぶれるbị nghiền nát, bẹp, sụp đổ 顔を潰すかおをつぶすlàm mất mặt ai 潰瘍かいようloét 胃潰瘍いかいようloét dạ dày