TanroDictionary Sổ từ
潰

Chữ Hán 潰 HỘI

Âm On
カイ、エ
Âm Kun
つぶ.す、つぶ.れる、つい.える
Nghĩa (Anh)
crush; smash; break; dissipate
Số nét
15
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 潰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 潰 5 từ