TanroDictionary Sổ từ

潰れる つぶれる

HỘI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị nghiền nát, bẹp, sụp đổđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. phá sản, sập tiệmđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. đổ bể (kế hoạch), bị hủyđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  4. mất (giọng, thị lực...), hỏngđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  5. (thời gian) bị chiếm mất, lãng phíđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to be crushed; to be squashed; to be smashed; to be destroyed; to be broken; to collapseđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to go bankrupt; to go under; to fail; to collapseđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. to be ruined (of a plan); to be cancelled; to collapse (e.g. of a project); to fall through; to blow upđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  4. to be lost (of one's voice, eyesight, sense of smell, etc.); to cease functioningđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  5. to be taken up (of one's time); to be lost; to be wastedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  6. to be missed (of a chance); to be lostđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  7. to be lost (of face, composure, etc.); to broken down (e.g. of one's courage); to be broken (of one's heart)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  8. to be worn down (of a pen nib, saw teeth, etc.); to wear away; to become dullđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Cách dùng

"Bị bẹp, nát" (tự động từ): 「箱が潰れる」 — hộp bị bẹp. "Phá sản, đóng cửa": 「会社が潰れる」 — công ty phá sản. "Hỏng, mất": 「声が潰れる」 — khản giọng; 「計画が潰れる」 — kế hoạch đổ bể; 「休みが潰れる」 — ngày nghỉ mất toi; 「顔が潰れる」 — mất mặt.

Ví dụ

  1. 近所のパン屋が潰れてしまった。

    Tiệm bánh mì gần nhà đã đóng cửa vì phá sản.

  2. カラオケで歌いすぎて声が潰れた。

    Hát karaoke nhiều quá nên tôi khản cả giọng.

  3. 地震で家々が潰れた。

    Many houses were destroyed by an earthquake.

  4. 大学が潰れた。

    A university went bankrupt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép