Nghĩa tiếng Việt
- bị nghiền nát, bẹp, sụp đổđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- phá sản, sập tiệmđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- đổ bể (kế hoạch), bị hủyđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- mất (giọng, thị lực...), hỏngđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- (thời gian) bị chiếm mất, lãng phíđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to be crushed; to be squashed; to be smashed; to be destroyed; to be broken; to collapseđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to go bankrupt; to go under; to fail; to collapseđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be ruined (of a plan); to be cancelled; to collapse (e.g. of a project); to fall through; to blow upđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be lost (of one's voice, eyesight, sense of smell, etc.); to cease functioningđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be taken up (of one's time); to be lost; to be wastedđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be missed (of a chance); to be lostđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be lost (of face, composure, etc.); to broken down (e.g. of one's courage); to be broken (of one's heart)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be worn down (of a pen nib, saw teeth, etc.); to wear away; to become dullđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Cách dùng
"Bị bẹp, nát" (tự động từ): 「箱が潰れる」 — hộp bị bẹp. "Phá sản, đóng cửa": 「会社が潰れる」 — công ty phá sản. "Hỏng, mất": 「声が潰れる」 — khản giọng; 「計画が潰れる」 — kế hoạch đổ bể; 「休みが潰れる」 — ngày nghỉ mất toi; 「顔が潰れる」 — mất mặt.
Ví dụ
-
近所のパン屋が潰れてしまった。
Tiệm bánh mì gần nhà đã đóng cửa vì phá sản.
-
カラオケで歌いすぎて声が潰れた。
Hát karaoke nhiều quá nên tôi khản cả giọng.
-
地震で家々が潰れた。
Many houses were destroyed by an earthquake.
-
大学が潰れた。
A university went bankrupt.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép