TanroDictionary Sổ từ
澪

Chữ Hán 澪 LINH

Âm On
レイ
Âm Kun
みお
Nghĩa (Anh)
water route; shipping channel
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 澪 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 澪 0 từ

Chưa có từ thông dụng nào chứa chữ này.