TanroDictionary Sổ từ
澄

Chữ Hán 澄 TRỪNG

Âm On
チョウ
Âm Kun
す.む、す.ます、-す.ます
Nghĩa (Anh)
lucidity; be clear; clear; clarify; settle; strain; look grave
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 澄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 澄 6 từ