TanroDictionary Sổ từ
激

Chữ Hán 激 KÍCH

Âm On
ゲキ
Âm Kun
はげ.しい
Nghĩa (Anh)
violent; get excited; enraged; chafe; incite
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 激 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 激 25 từ