TanroDictionary Sổ từ
熊

Chữ Hán 熊 HÙNG

Âm On
ユウ
Âm Kun
くま
Nghĩa (Anh)
bear
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 熊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 熊 4 từ