Trang chủChữ Hán N1熊 熊 Chữ Hán 熊 HÙNG Âm Onユウ Âm Kunくま Nghĩa (Anh)bear Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 熊 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 熊 4 từ 熊くまcon gấu 熊手くまでcái cào 白熊しろくまgấu Bắc Cực 穴熊あなぐまcon lửng ← 煮 CHỬ 熙 HI, HY, HÂY, HE →