TanroDictionary Sổ từ
煮

Chữ Hán 煮 CHỬ

Âm On
シャ
Âm Kun
に.る、-に、に.える、に.やす
Nghĩa (Anh)
boil; cook
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 煮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 煮 14 từ