Trang chủChữ Hán N1爵 爵 Chữ Hán 爵 TƯỚC Âm Onシャク Nghĩa (Anh)baron; peerage; court rank Số nét17 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 爵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 爵 4 từ 伯爵はくしゃくbá tước 侯爵こうしゃくhầu tước 公爵こうしゃくcông tước 男爵だんしゃくnam tước ← 燿 DIỆU 爽 SẢNG →