TanroDictionary Sổ từ
爵

Chữ Hán 爵 TƯỚC

Âm On
シャク
Nghĩa (Anh)
baron; peerage; court rank
Số nét
17
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 爵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 爵 4 từ