TanroDictionary Sổ từ
爽

Chữ Hán 爽 SẢNG

Âm On
ソウ
Âm Kun
あき.らか、さわ.やか、たがう
Nghĩa (Anh)
refreshing; bracing; resonant; sweet; clear
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 爽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 爽 2 từ