Trang chủChữ Hán N1爽 爽 Chữ Hán 爽 SẢNG Âm Onソウ Âm Kunあき.らか、さわ.やか、たがう Nghĩa (Anh)refreshing; bracing; resonant; sweet; clear Số nét11 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 爽 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 爽 2 từ 爽やかさわやかtươi mát, sảng khoái, dễ chịu 爽快そうかいsảng khoái, khoan khoái ← 爵 TƯỚC 爾 NHĨ →