TanroDictionary Sổ từ
狩

Chữ Hán 狩 THÚ

Âm On
シュ
Âm Kun
か.る、か.り、-が.り
Nghĩa (Anh)
hunt; raid; gather
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 狩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 狩 6 từ