Trang chủChữ Hán N1狩 狩 Chữ Hán 狩 THÚ Âm Onシュ Âm Kunか.る、か.り、-が.り Nghĩa (Anh)hunt; raid; gather Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 狩 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 狩 6 từ 狩りかりsự săn bắn 狩場かりばbãi săn 狩猟しゅりょうsự săn bắn 狩人かりゅうどthợ săn 潮干狩りしおひがりbắt nghêu sò lúc triều rút 魔女狩りまじょがりsăn phù thủy ← 狂 CUỒNG 猛 MÃNH →