TanroDictionary Sổ từ
猛

Chữ Hán 猛 MÃNH

Âm On
モウ
Nghĩa (Anh)
fierce; rave; rush; become furious; wildness; strength
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 猛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 猛 11 từ