TanroDictionary Sổ từ
狭

Chữ Hán 狭 HIỆP, HẸP

Âm On
キョウ、コウ
Âm Kun
せま.い、せば.める、せば.まる、さ
Nghĩa (Anh)
cramped; narrow; contract; tight
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 狭 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 狭 9 từ