TanroDictionary Sổ từ
独

Chữ Hán 独 ĐỘC

Âm On
ドク、トク
Âm Kun
ひと.り
Nghĩa (Anh)
single; alone; spontaneously; Germany
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 独 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 独 39 từ