Trang chủChữ Hán N1猶 猶 Chữ Hán 猶 DO, DỨU Âm Onユウ、ユ Âm Kunなお Nghĩa (Anh)furthermore; still; yet Số nét12 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 猶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 猶 4 từ 猶予ゆうよsự hoãn, gia hạn 猶太ユダヤxứ Giu-đê 執行猶予しっこうゆうよán treo, hoãn thi hành án 起訴猶予きそゆうよsự tạm hoãn truy tố ← 献 HIẾN, TA 猿 VIÊN →