TanroDictionary Sổ từ
猶

Chữ Hán 猶 DO, DỨU

Âm On
ユウ、ユ
Âm Kun
なお
Nghĩa (Anh)
furthermore; still; yet
Số nét
12
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 猶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 猶 4 từ