TanroDictionary Sổ từ
献

Chữ Hán 献 HIẾN, TA

Âm On
ケン、コン
Âm Kun
たてまつ.る
Nghĩa (Anh)
offering; counter for drinks; present; offer
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 献 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 献 10 từ