Trang chủChữ Hán N1献 献 Chữ Hán 献 HIẾN, TA Âm Onケン、コン Âm Kunたてまつ.る Nghĩa (Anh)offering; counter for drinks; present; offer Số nét13 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 献 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 献 10 từ 文献ぶんけんtài liệu, văn liệu tham khảo 献立こんだてthực đơn 献血けんけつhiến máu 献上けんじょうsự dâng tặng 献花けんかsự dâng hoa, đặt hoa tưởng niệm 献金けんきんtiền quyên góp, đóng góp 貢献こうけんsự cống hiến, đóng góp 献体けんたいsự hiến xác 献身けんしんsự hiến thân, tận tụy, hy sinh 献身的けんしんてきtận tụy, hy sinh quên mình ← 猪 TRƯ 猶 DO, DỨU →