Trang chủChữ Hán N1獄 獄 Chữ Hán 獄 NGỤC Âm Onゴク Nghĩa (Anh)prison; jail Số nét14 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 獄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 獄 8 từ 地獄じごくđịa ngục 獄中ごくちゅうtrong tù, khi ở tù 疑獄ぎごくvụ bê bối hối lộ, vụ án tham nhũng 監獄かんごくnhà tù, nhà giam 出獄しゅつごくsự ra tù 投獄とうごくsự bỏ tù 牢獄ろうごくnhà tù, lao ngục 生き地獄いきじごくđịa ngục trần gian ← 猿 VIÊN 獣 THÚ →