TanroDictionary Sổ từ
獄

Chữ Hán 獄 NGỤC

Âm On
ゴク
Nghĩa (Anh)
prison; jail
Số nét
14
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 獄 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 獄 8 từ