TanroDictionary Sổ từ
獣

Chữ Hán 獣 THÚ

Âm On
ジュウ
Âm Kun
けもの、けだもの
Nghĩa (Anh)
animal; beast
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 獣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 獣 6 từ