Trang chủChữ Hán N1獣 獣 Chữ Hán 獣 THÚ Âm Onジュウ Âm Kunけもの、けだもの Nghĩa (Anh)animal; beast Số nét16 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 獣 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 獣 6 từ 獣けものthú vật, cầm thú 怪獣かいじゅうquái vật, quái thú 獣医じゅういbác sĩ thú y 鳥獣ちょうじゅうchim muông, động vật hoang dã 猛獣もうじゅうmãnh thú, thú dữ 野獣やじゅうdã thú, thú hoang, kẻ vũ phu ← 獄 NGỤC 獲 HOẠCH →