TanroDictionary Sổ từ
獲

Chữ Hán 獲 HOẠCH

Âm On
カク
Âm Kun
え.る
Nghĩa (Anh)
seize; get; find; earn; acquire; can; may; able to
Số nét
16
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 獲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 獲 5 từ