Trang chủChữ Hán N1珠 珠 Chữ Hán 珠 CHÂU Âm Onシュ Âm Kunたま Nghĩa (Anh)pearl; gem; jewel Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 珠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 珠 4 từ 真珠しんじゅngọc trai 数珠じゅずtràng hạt 珠玉しゅぎょくchâu ngọc, đá quý 珠算しゅざんtính bằng bàn tính ← 玲 LINH 班 BAN →