TanroDictionary Sổ từ
珠

Chữ Hán 珠 CHÂU

Âm On
シュ
Âm Kun
たま
Nghĩa (Anh)
pearl; gem; jewel
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 珠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 珠 4 từ