Trang chủChữ Hán N1班 班 Chữ Hán 班 BAN Âm Onハン Nghĩa (Anh)squad; corps; unit; group Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 班 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 班 5 từ 班はんnhóm, đội, tổ 首班しゅはんngười đứng đầu, thủ tướng 西班牙スペインTây Ban Nha 班員はんいんthành viên nhóm 班長はんちょうtổ trưởng, nhóm trưởng ← 珠 CHÂU 琉 LƯU →