TanroDictionary Sổ từ
琉

Chữ Hán 琉 LƯU

Âm On
リュウ、ル
Nghĩa (Anh)
precious stone; gem; lapis lazuli
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 琉 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 琉 1 từ