TanroDictionary Sổ từ
琢

Chữ Hán 琢 TRÁC

Âm On
タク
Âm Kun
みが.く
Nghĩa (Anh)
polish
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Jinmeiyō (tên người)

Tra các từ có chữ 琢 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 琢 2 từ