TanroDictionary Sổ từ
環

Chữ Hán 環 HOÀN

Âm On
カン
Âm Kun
わ
Nghĩa (Anh)
ring; circle; loop
Số nét
17
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 環 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 環 19 từ