TanroDictionary Sổ từ
球

Chữ Hán 球 CẦU

Âm On
キュウ
Âm Kun
たま
Nghĩa (Anh)
ball; sphere
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 球 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 球 40 từ