TanroDictionary Sổ từ
甘

Chữ Hán 甘 CAM

Âm On
カン
Âm Kun
あま.い、あま.える、あま.やかす、うま.い
Nghĩa (Anh)
sweet; coax; pamper; be content; sugary
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 甘 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 甘 15 từ