TanroDictionary Sổ từ
瓶

Chữ Hán 瓶 BÌNH

Âm On
ビン、ヘイ
Âm Kun
かめ
Nghĩa (Anh)
bottle; vial; jar; jug; vat; urn
Số nét
11
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 瓶 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 瓶 7 từ