TanroDictionary Sổ từ
瓦

Chữ Hán 瓦 NGÕA

Âm On
ガ
Âm Kun
かわら、ぐらむ
Nghĩa (Anh)
tile; gram
Số nét
5
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 瓦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 瓦 6 từ