Trang chủChữ Hán瓦 瓦 Chữ Hán 瓦 NGÕA Âm Onガ Âm Kunかわら、ぐらむ Nghĩa (Anh)tile; gram Số nét5 Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 瓦 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 瓦 6 từ 瓦グラムgam 煉瓦れんがgạch 瓦斯ガスga, khí đốt 瓦礫がれきgạch vụn, đống đổ nát, mảnh vỡ 尼加拉瓦ニカラグアNicaragua 瓦解がかいsự sụp đổ, tan rã