TanroDictionary Sổ từ

瓦 グラム

NGOÃ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gam (đơn vị khối lượng)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. gram; grammedanh từ

Cách dùng

"Gam" (グラム, nay viết katakana hoặc g): 「100グラム」. Chú ý: 瓦 đọc かわら là "ngói" — nghĩa phổ biến hơn của chữ này.

Ví dụ

  1. 豚肉を300グラム買った。

    Tôi mua 300 gam thịt lợn.

  2. 砂糖を20グラム入れてください。

    Hãy cho 20 gam đường vào.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「瓦」

瓦

かわら

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ ngói (lợp mái)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ tile (e.g. roof)
  2. chữ Hán tile
  3. chữ Hán gram, gramme
  4. danh từ roof tile

Cách dùng

"Ngói": 「瓦屋根」 — mái ngói; 「瓦が落ちる」 — ngói rơi; 「瓦を葺く」 — lợp ngói. Đặc trưng kiến trúc truyền thống Nhật.

Từ gần nghĩa: 屋根瓦

Ví dụ

  • 台風で屋根の瓦が飛ばされた。Bão làm bay ngói trên mái nhà.
  • このお寺は美しい瓦屋根で有名だ。Ngôi chùa này nổi tiếng với mái ngói đẹp.

Chữ Hán trong từ

瓦
NGÕA On: ガ Kun: かわら、ぐらむ tile; gram 5 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

瓦

が

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix roof tile
  2. affix Used phonetically.

Ví dụ

  • 瓦斯 (gasu): gas

Chữ Hán trong từ

瓦
NGÕA On: ガ Kun: かわら、ぐらむ tile; gram 5 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗