瓦
かわらNghĩa tiếng Việt
- danh từ ngói (lợp mái)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ tile (e.g. roof)
- chữ Hán tile
- chữ Hán gram, gramme
- danh từ roof tile
Cách dùng
"Ngói": 「瓦屋根」 — mái ngói; 「瓦が落ちる」 — ngói rơi; 「瓦を葺く」 — lợp ngói. Đặc trưng kiến trúc truyền thống Nhật.
Từ gần nghĩa: 屋根瓦
Ví dụ
- 台風で屋根の瓦が飛ばされた。Bão làm bay ngói trên mái nhà.
- このお寺は美しい瓦屋根で有名だ。Ngôi chùa này nổi tiếng với mái ngói đẹp.
Chữ Hán trong từ
瓦