TanroDictionary Sổ từ

瓦解 がかい

NGÕA GIẢI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự sụp đổ, tan rãdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. collapse; downfalldanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. collapse, downfall, destructiondanh từ

Cách dùng

"Sụp đổ, tan rã" (tổ chức, chế độ): 「政権が瓦解する」 — chính quyền tan rã; 「組織の瓦解」 — tổ chức sụp đổ. Văn viết.

Ví dụ

  1. 内部対立で連立政権は瓦解した。

    Do nội bộ đấu đá, chính phủ liên minh đã tan rã.

  2. 一つのミスで信頼関係が瓦解した。

    Chỉ một sai lầm mà niềm tin sụp đổ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「瓦解」

瓦解

がかいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to fall apart, to go to pieces

Chữ Hán trong từ

瓦
NGÕA On: ガ Kun: かわら、ぐらむ tile; gram 5 nét · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
解
GIẢI, GIỚI, GIÁI On: カイ、ゲ Kun: と.く、と.かす、と.ける、ほど.く、ほぐ.す、わか.る、さと.る unravel; notes; key; explanation; understanding; untie; undo; solve; answer; cancel; absolve; explain; minute 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗