TanroDictionary Sổ từ
甚

Chữ Hán 甚 THẬM

Âm On
ジン
Âm Kun
はなは.だ、はなは.だしい
Nghĩa (Anh)
tremendously; very; great; exceedingly
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 甚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 甚 5 từ