TanroDictionary Sổ từ

激甚 げきじん

KÍCH THẬM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dữ dội, nghiêm trọng, kịch liệttính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. intense; violent; severe; vehementtính từ な · danh từ
  2. extremely severe; violenttính từ い
  3. extreme severity; violencedanh từ

Cách dùng

"Cực kỳ nghiêm trọng" (thiệt hại thiên tai): 「激甚災害」 — thảm họa đặc biệt nghiêm trọng (thuật ngữ hành chính). Văn viết.

Ví dụ

  1. 今回の豪雨は激甚災害に指定された。

    Trận mưa lớn lần này đã được công nhận là thảm họa đặc biệt nghiêm trọng.

  2. 地震で激甚な被害が出た。

    Động đất đã gây thiệt hại cực kỳ nghiêm trọng.

  3. 激甚災害

    disaster of extreme severity

  4. 一方で、近年、集中豪雨等に伴う激甚な山地災害が多発しております。

    On the other hand, in recent years, there have been frequent occurrences of severe mountain disasters caused by torrential rains and other factors.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép