TanroDictionary Sổ từ
畔

Chữ Hán 畔 BẠN

Âm On
ハン
Âm Kun
あぜ、くろ、ほとり
Nghĩa (Anh)
paddy ridge; levee
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 畔 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 畔 2 từ