TanroDictionary Sổ từ
甲

Chữ Hán 甲 GIÁP

Âm On
コウ、カン
Âm Kun
きのえ
Nghĩa (Anh)
armor; high (voice); A grade; first class; former; instep; carapace
Số nét
5
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 甲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 甲 13 từ