TanroDictionary Sổ từ
畝

Chữ Hán 畝 MẪU

Âm On
ボウ、ホ、モ、ム
Âm Kun
せ、うね
Nghĩa (Anh)
furrow; thirty tsubo; ridge; rib
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 畝 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 畝 3 từ