畝
うね
MẪU
畝 (うね) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: luống (ruộng); đường gân, sọc (vải, núi, sóng).
Nghĩa tiếng Việt
- luống (ruộng)danh từ
- đường gân, sọc (vải, núi, sóng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ridge (in field); row of raised earth when planting cropsdanh từJMdict
- rib (cloth, mountains, sea); cord (e.g. corduroy)danh từJMdict
Cách dùng
"Luống (ruộng)": 「畝を作る」 — lên luống; 「畝間」 — rãnh giữa các luống. Đọc うね; nghĩa mở rộng: đường gờ, sọc nổi.
Ví dụ
-
畑に畝を作ってジャガイモを植えた。
Tôi lên luống ngoài ruộng rồi trồng khoai tây.
-
畝の間に水をまいた。
Tôi tưới nước vào rãnh giữa các luống.
Cách đọc khác của 「畝」
畝
せ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: MẪU
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (cũ) se (đơn vị diện tích Nhật, 30 tsubo, khoảng 99,174 m²)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ se (Japanese unit of area equal to 30 tsubo, approx. 99.174 m.sq.)
JMdict
畝
ほ
Nhật
Ít dùng Hán Việt: MẪU
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ (hiếm) mẫu (đơn vị diện tích Trung Quốc)
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ mu (Chinese measure of land area, formerly approx. 600 m.sq., currently approx. 667 m.sq.)
JMdict
-
danh từ mu (Chinese unit of surface area)
Wiktionary