TanroDictionary Sổ từ
疑

Chữ Hán 疑 NGHI

Âm On
ギ
Âm Kun
うたが.う
Nghĩa (Anh)
doubt; distrust; be suspicious; question
Số nét
14
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 疑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 疑 22 từ