TanroDictionary Sổ từ
畳

Chữ Hán 畳 ĐIỆP

Âm On
ジョウ、チョウ
Âm Kun
たた.む、たたみ、かさ.なる
Nghĩa (Anh)
tatami mat; counter for tatami mats; fold; shut up; do away with
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 畳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 畳 5 từ